coi mắt

coi mắt

Hai gia đình sắp xếp cho đôi trẻ coi mắt tại một quán cà phê.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Xem mặt, gặp gỡ để tìm hiểu nhau trong việc kết hôn: "coi mắt" chỉ hành động hai người (thường nam nữ) gặp nhau lần đầu dưới sự sắp xếp của gia đình hoặc người mối mai, nhằm đánh giá ngoại hình, tính cách trước khi tiến tới hôn nhân. Đây một từ địa phương, tương đương với "xem mặt" trong tiếng Việt phổ thông.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Hai gia đình đã sắp xếp cho họ coi mắt vào cuối tuần. (Hai gia đình đã thu xếp để họ gặp mặt lần đầu vào cuối tuần.)
    • ấy hồi hộp khi đi coi mắt với chàng trai mai mối. ( ấy lo lắng khi đi gặp người được giới thiệu để tìm hiểu hôn nhân.)
    • Sau buổi coi mắt, anh ấy cho rằng gái rất dễ thương. (Sau lần gặp đầu tiên, anh ấy nghĩ gấy dễ thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "buổi coi mắt": cuộc gặp gỡ chính thức được sắp xếp để hai người tìm hiểu nhau.

    • Buổi coi mắt diễn ra trong không khí trang trọng. (Cuộc gặp mặt đầu diễn ra trong không khí nghiêm túc.)
  • "đi coi mắt": hành động tham gia vào cuộc gặp gỡ đó.

    • Cậu ấy phải đi coi mắt theo lời mẹ. (Anh ấy phải đi gặp mặt theo yêu cầu của mẹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Xem mặt (động từ): gặp nhau lần đầu để tìm hiểu nhau trong hôn nhân — từ phổ thông, đồng nghĩa với "coi mắt".

    • Họ xem mặt nhauquán cà phê. (Họ gặp nhau lần đầuquán cà phê.)
  • Mai mối (động từ): làm trung gian giới thiệu, sắp xếp việc hôn nhân.

    • ấy người mai mối cho hai người. ( ấy người giới thiệu cho hai người.)
Từ đồng nghĩa
  • Xem mặt: gặp mặt lần đầu để tìm hiểu nhau.
  • Gặp mặt: gặp nhau, thường trong bối cảnh chính thức.
Thành ngữ liên quan
  • Coi mắt trai, xem mặt gái: chỉ việc hai bên gia đình cho con cái gặp nhau để xem xét việc kết hôn.
    • Chuyện coi mắt trai, xem mặt gái ngày xưa rất phổ biến. (Việc cho con gặp nhau để tìm hiểu hôn nhân ngày xưa rất thông dụng.)